Đặt tên là phân chia

Trang Tử nhìn ngôn từ như những lối mòn do bước chân mở lối; Spinoza thấy chúng sinh ra từ thân thể mỗi người. Tranh cãi về danh xưng lắng xuống khi cái nhìn dịch chuyển.

Đặt tên là phân chia
Sesson Shūkei — Vượn trong phong cảnh (khoảng 1570). Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, CC0.

Lettrine L trang tríCon đường mòn băng qua đồi dường như cổ xưa hơn cả thời gian. Ấy vậy mà chẳng ai vạch ra nó: những bước chân nối tiếp đã mở lối, và mỗi người đi qua lại đào sâu thêm. Trang Tử mời ta nhìn ngôn từ của mình theo cách ấy: « Như lối mòn được tạo thành bởi những bước chân lặp đi lặp lại của người qua lại, vạn vật rốt cuộc cũng được định danh theo những gì nhiều người đã nói về chúng. » Những gì ta gọi là sự vật — danh xưng, phân chia, phe phái — chẳng phải là bản đồ của thế giới, mà chỉ là dấu vết của những lần đi lại của ta.

Chương thứ hai trong tác phẩm của ông, mà nhà Hán học Léon Wieger đặt tên là « Hòa điệu vũ trụ », theo đuổi tư tưởng này từ đầu đến cuối: cái có trước nhất là cái Một — nền tảng bất phân mà đạo là dòng chảy; những phân chia đến sau, và cùng với chúng là cuộc chiến của ngôn từ. « Ôm trọn, đó mới là đại trí, đại ngôn. Phân biệt, chỉ là trí và ngôn ở cấp thấp. » Văn bản đi đến điểm gay gắt nhất:

Vì vạn vật vốn là một khách quan và thực tại, sao lại phải phân chia thành các thực thể bằng ngôn từ, thứ chỉ diễn tả những nhận thức chủ quan và hư ảo? Nếu bắt đầu đặt tên và đếm, các ông sẽ không bao giờ dừng lại, bởi chuỗi những quan điểm chủ quan là vô tận.

Trang Tử, Œuvre de Tchoang-tzeu , chương II  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Léon Wieger, Les Pères du système taoïste, 1913, dịch viasophia

Vậy những phân biệt của ta từ đâu mà có, nếu không phải từ thế giới? Trang Tử trả lời như một nhà phả hệ: từ đời sống thực tiễn và những va chạm của nó. « Từ bắn nỏ đã nảy sinh khái niệm thiện và ác. Từ giao kèo đã sinh ra khái niệm đúng và sai. » Từ kỹ thuật, từ công việc — rồi người ta, ông nói, « thậm chí còn gán chúng cho Trời ». Các trường phái đối địch thời ấy, môn đồ của Khổng Tử và Mặc Tử, trao nhau những lời có và không; ông chỉ nghe thấy « những lời lảm nhảm vô nghĩa ». Bởi « từ góc nhìn của ta, ta thấy thế này; từ góc nhìn khác, ta sẽ thấy khác đi »: cuộc tranh luận không đối lập những chân lý, mà đối lập những vị trí. Mỗi người bảo vệ đoạn đường mòn nơi bước chân mình đã đặt tới.

Trang Tử đề xuất điều gì — im lặng, hay dịch chuyển?

Trước hết, không phải cái này cũng không phải cái kia: hãy lên cao. Bậc trí không chọn điểm tốt nhất trên vòng tròn, mà tiến về trung tâm.

Quan điểm của ông là một điểm, từ đó cái này và cái kia, phải và trái, vẫn còn chưa phân biệt. Điểm ấy là trục của chuẩn tắc. Đó là tâm bất động của một vòng tròn, trên chu vi của nó xoay chuyển mọi ngẫu nhiên, phân biệt và cá thể.

Trang Tử, Œuvre de Tchoang-tzeu , chương II  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Léon Wieger, Les Pères du système taoïste, 1913, dịch viasophia

Trục này không phải là sự thỏa hiệp. Trung điểm vẫn nằm trên vòng tròn, cách đều hai điểm khác; còn tâm thì ở ngoài vòng tròn các vị trí. Từ đó, người nhìn không còn thấy cái này chống lại cái kia, mà thấy cả bánh xe đang quay — và ta nhớ đến trục bánh xe rỗng của Lão Tử, cái lỗ rỗng ở trung tâm nâng đỡ bánh xe chính bởi nó không lăn. Giữ vị trí ấy không cấm ta nói. Người nuôi khỉ trong cùng chương ấy thông báo « ba khoai sọ buổi sáng, bốn buổi tối »: cả bầy nổi giận; « bốn buổi sáng, ba buổi tối »: cả bầy vui mừng; tổng số không đổi. « Bậc thánh nhân cũng vậy. Ông nói phải hay trái, vì lợi ích của sự yên bình, và vẫn ung dung ở tâm bánh xe vũ trụ, bất kể nó quay theo chiều nào. » Ông dùng ngôn từ mà không thuộc về chúng; ông thực hành, ngay trong đối thoại, bất tranh — nhượng bộ về danh xưng vì không tham dự vào cuộc chơi. Và khi lời nói đến giới hạn của nó, ông buông xuống: « Biết dừng lại nơi trí tuệ và ngôn từ bất lực, đó mới là trí tuệ. »

Hai thiên niên kỷ sau, một triết gia chỉ tin vào chứng minh lại đưa ra chẩn đoán tương tự — và chọn con đường khác. Spinoza hỏi nguồn gốc của những ý niệm chung của ta: Con Người, Con Ngựa, Con Chó. Câu trả lời của ông không viện đến Trời hay bản chất của sự vật; ông viện đến thân thể.

Chẳng hạn, những người thường xuyên ngạc nhiên trước dáng đứng của con người, khi nghe đến từ « người », sẽ hình dung một động vật đứng thẳng; còn những người quen chú ý đến điều khác, sẽ tạo ra một hình ảnh chung khác về con người: đó là một động vật biết cười; một động vật hai chân không lông; một động vật có lý trí; và cứ thế, mỗi người sẽ tạo ra những hình ảnh chung về sự vật tùy theo trạng thái thân thể của mình.

Biển-thức Spinoza, Éthique , quyển II, § lời chú 1 của mệnh đề 40  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Charles Appuhn, Wikisource, 1913, dịch viasophia

Thân thể mỗi người đều có giới hạn; nó ghi nhớ những gì gây ấn tượng mạnh nhất trong những cuộc gặp gỡ, và cô đọng những tàn tích ấy thành khái niệm — « đó là điều mà Tâm hồn diễn đạt bằng từ ‘người’ ». Những từ ngữ chung của ta không phải là những bản chất được nắm bắt: chúng là trầm tích của những cảm xúc. Từ đó, Spinoza kết luận, « biết bao cuộc tranh cãi » giữa các triết gia luận bàn về những hình ảnh ấy: mỗi người bảo vệ những gì thân thể mình đã lưu giữ. Lời nhận định gần như trùng khớp với lời của nhà Đạo gia — tranh luận sinh ra từ vị trí mà ta đứng —, nhưng phương thuốc thì ngược lại. Trang Tử quay về trước ngôn từ, hướng về cái bất phân trước mọi phân chia. Spinoza không buông bỏ lời nói: ông tái tạo nó. Theo ông, tồn tại những khái niệm không phụ thuộc vào vị trí của người tư duy — « cái chung cho mọi vật và hiện diện đồng đều trong phần và trong toàn thể chỉ có thể được nhận thức một cách thích đáng ». Trên nền tảng ấy, Lý tính xây dựng; và bản chất của nó, ông viết, là « nhận thức sự vật như mang một dạng vĩnh cửu nào đó » — không liên hệ với thời gian, tức là không có góc nhìn. Nơi trục im lặng, Đạo đức học chứng minh, định nghĩa, phân biệt đến cùng: Spinoza không bao giờ coi phân biệt là điều xấu — chỉ là phân biệt sinh ra không đúng cách.

Hai con đường vì thế không giống nhau. Một hòa tan những phân chia vào cái Một nguyên thủy và kết thúc ngoài ngôn từ; một thanh lọc sự phân chia đến tận ý niệm thích đáng và kết thúc bằng những định lý. Sự im lặng của trục không phải là sự sáng rõ của nhà hình học. Thế nhưng cả hai động tác đều xoay quanh cùng một điểm: chúng tách cái nhìn khỏi nơi nó bị đóng đinh — đoạn đường mòn, thân thể bị tác động. Đứng ở tâm bất động, nhận thức dưới một dạng vĩnh cửu: trong cả hai trường hợp, tranh luận đều lắng xuống, không phải vì một phe thắng thế, mà vì không còn phe phái nào để đứng. Không triết gia nào thắng cuộc tranh luận về danh xưng; họ rời bỏ nó bằng con đường cao hơn. Hai con đường — buông bỏ ngôn từ, tái tạo chúng bằng lý tính — dẫn đến cùng một giải thoát: thôi coi vị trí của mình là thế giới.

Còn câu hỏi mà cả trục lẫn hình học đều không thay ta phán quyết: khi một từ ngữ chia cắt — cái này và cái kia, họ và ta, đúng và sai —, ai đang nói trong đó: chính sự vật, hay lối mòn nơi bước chân ta đã đặt tới?

À lire aussi

Nguồn được trích dẫn