Pali · Phật giáo

Dukkha

dukkha (sct. duḥkha)

Nỗi đau — không chỉ là sự khổ đau được bày tỏ, mà còn là sự bất mãn cố hữu trong tất cả những gì được cấu thành và vô thường. Thứ hai trong ba dấu hiệu của sự tồn tại và đối tượng của Tứ diệu đế: *nỗi đau*, nguồn gốc của nó, sự chấm dứt nó, và con đường dẫn đến đó. Fernand Hû luôn dịch nó một cách thống nhất là *« nỗi đau »*.

« Toutes les agrégations sont soumises à la douleur. » Lorsqu’on est bien pénétré de ce fait, on est délivré de la douleur. C’est là la voie de la purification.
trad. attribuée à Bouddha, Dhammapada, Chapitre XX (La Voie), 278. Ernest Leroux, 1878 · trans. Fernand Hû · source

Dưới đây là bản dịch tiếng Việt giữ nguyên định dạng Markdown, các liên kết và thuật ngữ chuyển ngữ:

Từ Pali dukkha (tiếng Phạn duḥkha) bao trùm một phổ mà tiếng Pháp chia cắt: đau khổ, nỗi đau, bất mãn, bất an. Fernand Hû kiên định lập trường xuyên suốt Dhammapada: đó là nỗi đau, kèm mạo từ — một thực thể gần như được nhân cách hóa, “bám theo” con người với nội tâm hư hỏng “như bánh xe theo chân con vật kéo cày”. Hình ảnh mở đầu tập thơ: nỗi đau không phải tai họa bất chợt giáng xuống, mà là một chuỗi hệ lụy đeo bám.

Thuật ngữ này vận hành ở hai tầng. Thứ nhất, nỗi đau thông thường — mất mát, thương tật, chia lìa với những gì ta yêu quý. Thứ hai, dấu ấn: “Tất cả các pháp hợp thành đều chịu sự chi phối của nỗi đau” — mọi hợp thể, vì vô thường, đều mang bất mãn ngay trong cấu trúc của nó. Chính tầng thứ hai này được cô đọng trong Tứ Diệu Đế, mà kệ 191 liệt kê gọn: “Nỗi đau, nguyên nhân của nỗi đau, sự diệt trừ nỗi đau, và Bát Chánh Đạo dẫn đến sự lắng dịu của nỗi đau.” Nguyên nhân có tên — tham ái — và sự diệt trừ có con đường.

≠ với chủ nghĩa bi quan: Schopenhauer nhìn nhận đau khổ rồi chỉ thoát khỏi nó bằng cách phủ nhận ý chí, không có phương pháp tích cực. Dukkha là một chẩn đoán, không phải bản án — chân lý thứ ba khẳng định sự diệt trừ nó, chân lý thứ tư chỉ ra con đường. Một kẻ bi quan không kê đơn thuốc cho “gai nhọn của kiếp sống”.

← quay lại từ điển