Bu-zheng
不爭 (bù zhēng)
Không tranh đấu: không chống lại, không ganh đua để chiếm chỗ. Đó không phải là sự cam chịu hay rút lui, mà là một cách hành xử mang lại lợi ích mà không đối kháng. Trong chương VIII của *Đạo Đức Kinh*, nước chính là hình ảnh của điều này: nó làm lợi cho muôn loài và “không tranh đấu”, chiếm lấy chỗ thấp mà đám đông khinh thường. Bởi không tranh giành gì với ai, bậc trí không chuốc lấy lời trách cứ nào.
L'eau excelle à faire du bien aux êtres et ne lutte point.
Chữ 爭 (zhēng) vẽ hai bàn tay cùng giằng một vật: tranh cãi, cãi vã, ganh đua. 不爭 (bù zhēng) là rút bỏ động tác ấy — không phải không làm gì, mà là không làm chống lại. Sắc thái này tách biệt bất tranh với sự thụ động đơn thuần: nước vẫn hành động, nó “làm lợi cho vạn vật”, khoét sâu thung lũng và hòa vào biển cả; chỉ có điều nó không giật đoạt gì, không đối chọi gì, vòng qua chướng ngại thay vì đập vỡ nó.
Vì thế Lão Tử lấy nước làm khuôn mẫu cho đức cao nhất (đức): nó đứng “nơi đám đông chê ghét”, ở chỗ thấp nhất, nơi không ai thèm tranh vị trí — và chính từ sự khiêm nhường ấy mà nó có được sức mạnh không gì bào mòn. Chương 22 rút ra công thức nghịch lý: “Nó không tranh đấu, nên trong thiên hạ không ai tranh đấu nổi với nó.” Không tranh đua không phải là sự yếu đuối chấp nhận; đó là một uy lực không cần đối thủ.
Cần phân biệt với vô vi, thứ thường bị nhầm lẫn. Vô vi hướng đến hành động: hành động mà không cưỡng ép dòng chảy sự vật. Bất tranh hướng đến mối quan hệ: hành động mà không lâm vào ganh đua với người khác. Ta có thể không ép buộc một việc (vô vi) mà vẫn đố kỵ vị trí của kẻ khác; bất tranh chính là cắt bỏ sự ganh đua ấy. Không hành động ≠ không tranh đấu: cái sau là đạo đức của bậc thánh giữa nhân gian, còn cái trước là cách ông hòa điệu với thực tại.