Tập luyện cái chết
Sêneca lặp lại cái chết để tự giải thoát và sống tự do; sa mạc khắc ghi nó vào tâm trí để không sa ngã — hai kỷ luật của cùng một kỳ hạn.
Tâm trí có một thủ thuật lặng lẽ: nó đẩy cái chết về tương lai, càng xa càng tốt, như một việc chưa đến lượt mình. Ta biết chắc nó sẽ đến mà vẫn coi như chuyện xa vời; xem nó là điểm dừng, chứ không phải người đồng hành. Hai truyền thống cách nhau hàng thế kỷ và gần như mọi thứ khác đã làm ngược lại: chúng lấy cái chết làm bài tập mỗi ngày.
Sêneca viết cho Lucilius một bức thư về tuổi già đang đến, rồi kết thúc bằng một câu mượn của Epicurus — « thật đẹp khi tập luyện cái chết » — trước khi biến nó thành của riêng mình và đẩy xa hơn.
Hãy tập luyện cái chết! Đó là bảo ta: « Hãy tập luyện sự tự do ». Ai biết chết sẽ không còn biết làm nô lệ: người ấy đứng trên hoặc ít nhất là ngoài mọi quyền lực.
Cụm từ Hy Lạp ẩn sau lời khuyên này, meletē thanatou, không có nghĩa « nghĩ về cái chết » mà là « tập luyện nó »: meletē là sự rèn luyện lặp đi lặp lại — như vận động viên hay nhạc công ngày ngày trau dồi động tác. Không phải cái chết như một ý niệm để chiêm nghiệm, mà như một thử thách để lặp lại; Platon đã từng coi đó là phận sự của triết gia.
Điều mà bài tập nhắm tới không phải cái chết, mà là sự tự do. Sêneca chỉ thừa nhận một sợi xích: « Chỉ một sợi xích trói buộc ta, đó là tình yêu cuộc sống ». Ai đã làm cho cái chết của chính mình trở nên thân thuộc thì đã nới lỏng sợi xích ấy, và cùng với nó, mọi sự kiềm tỏa mà người khác có thể áp đặt. Cái chết không còn phục kích nữa — « Không biết nó đợi ngươi ở đâu, ngươi phải đợi nó ở khắp nơi » — và nó trở thành quan tòa, không phải của một thế giới bên kia, mà của chính cuộc đời ta đã sống: « những tiến bộ thực sự của ngươi, cái chết sẽ xác nhận », « cái chết sẽ phán xét về ngươi ». Cùng một người từng ghi chép từng ngày ấy không quay nhìn về những gì sẽ đến sau hơi thở cuối cùng: bài tập đưa ông trở lại hoàn toàn với cách hành xử hôm nay.
Tập luyện cái chết là gì?
Tập luyện cái chết (μελέτη θανάτου, meletē thanatou) không phải là nghĩ về cái chết một lần, mà là rèn luyện nó như một động tác lặp đi lặp lại, để xóa đi nỗi kinh hoàng. Đối với Sêneca, ai học cách chết là học cách tự do: thoát khỏi tình yêu cuộc sống, người ấy hành động ngay thẳng ở đây, không mong chờ cũng không sợ hãi điều gì.
Ba thế kỷ sau, trên núi Oreb gần Sinai, một ẩn sĩ mà Jean Climaque cho biết đã từng gặp — Hêsyque, biệt danh Corébyte — đã sống đời tu hành trong sự sao lãng. Một cơn bệnh đẩy ông đến bờ vực; ông trở về như từ cõi chết, lập tức xây kín căn phòng và ở đó mười hai năm, im lặng, « tuôn rơi nước mắt không ngừng ». Khi các huynh đệ thúc giục ông nói lời cuối trước khi lìa đời, ông chỉ để lại một câu.
Ai giữ được ý niệm về cái chết khắc sâu trong tâm trí, sẽ không bao giờ sa ngã vào tội lỗi.
Những giọt nước mắt ấy không phải là sự gục ngã: sa mạc coi đó là một ân huệ, sự thống hối, lưỡi dao đâm xuyên qua tim và rửa sạch nó. Cái chết khắc sâu trong tâm trí không phải là sự an ủi, mà là một người canh giữ — nó canh chừng cửa ngõ của hành động.
Cùng một kỳ hạn, cùng một ý niệm được giữ gìn mỗi ngày; thế nhưng hai động tác ấy không nên nhầm lẫn. Sêneca giải giáp cái chết: ông biến nó thành thân thuộc để xóa đi nỗi kinh hoàng, và không trông đợi gì ngoài nó; bài tập giải phóng, mang lại tự do. Còn sa mạc thì giữ lại lưỡi dao của nó: ý niệm về cái chết không làm dịu đi, mà níu giữ; lưỡi dao ấy ngăn chặn tội lỗi và làm tuôn rơi nước mắt; nó hướng về những gì theo sau, về sự phán xét, về sự cứu rỗi. Một bên làm dịu đi cái chết trong trật tự tự nhiên; bên kia duy trì sự sắc bén của nó như một cái gai. Giải giáp cái chết không phải là giữ lại lưỡi dao của nó, và không thể nói đó là cùng một con đường.
Dù khác biệt, cả hai đều chung một sự từ chối. Không bên nào chấp nhận để cái chết lùi vào hậu cảnh, bị đẩy xa, không được nghĩ tới — cái nền ấy ta luôn trì hoãn, và chính vì trì hoãn mãi, cuối cùng nó sẽ ập đến bất ngờ. Cả hai đều biến nó thành sự hiện diện mỗi ngày, và chính sự hiện diện ấy làm lại cuộc sống hiện tại: cái chết được nhìn thẳng không còn là một cuộc phục kích, và sự tồn tại tập trung quanh nó thay vì chạy trốn. Nhà khắc kỷ tự giải thoát, tu sĩ mài sắc mình — hai bàn tay cầm cùng một chiếc sọ và xoay nó về phía ánh sáng. Không phải cùng một cách nắm giữ; nhưng cùng một sự từ chối lãng quên.
Còn lại vật quen thuộc này mà ta luôn đẩy xa thêm chút nữa. Có thể giữ nó ngoài tầm mắt; không ai cấm. Nhưng khi ấy, một câu hỏi khác sẽ lẻn vào, thì thầm: điều ta gọi là sống, có phải là sống — hay chỉ là trì hoãn cái chết đủ khéo để không bao giờ phải đối diện với nó?
À lire aussi
- Le temps qu'on nous dérobeSénèque ouvre les Lettres à Lucilius par le seul bien dont la perte soit irréparable.
- Rien en propreAntoine donne ses terres et quitte le monde ; Épictète garde l'usage des choses, mais n'en dit jamais « à moi ». Deux gestes, une même délivrance : n'être pas possédé par ce qu'on possède.
- Le malheur d’une chambrePascal fait de l’agitation une fuite ; le désert fait de l’immobilité un remède — deux lectures de l’homme qui ne sait pas demeurer en repos.
- Supporter le videPour Simone Weil, le vide n'est pas un repos. C'est une épreuve que presque rien en nous ne veut tenir.
Nguồn được trích dẫn
- Sénèque, Lettres à Lucilius, ấn bản Wikisource, trad. Joseph Baillard (Hachette, 1914), dịch Joseph Baillard.
- Pères du désert, Vies choisies des Pères des déserts d’Orient, ấn bản Ad Mame, 1861 (compilation de Michel-Ange Marin), dịch Arnauld d’Andilly.