Nibbāna
nibbāna (pali) / nirvāṇa (sanskrit)
Sự diệt tắt — theo nghĩa như ngọn lửa tắt khi bị cắt nguồn nuôi: cái chấm dứt không phải là *hữu thể*, mà là dục vọng, đam mê và sân hận từng thiêu đốt nó, cùng với nỗi đau mà chúng kéo dài. Là chân lý cao quý thứ ba (sự chấm dứt khổ đau), *nibbāna* được *Dhammapada* gọi là “hạnh phúc tối thượng”. Fernand Hû giữ nguyên dạng tiếng Phạn, “<em>Nirvâna</em>”, và chỉ dịch nó một cách gián tiếp: “sự diệt tận hoàn toàn của dục vọng”.
La faim est la pire des maladies, les agrégations d’éléments, le plus grand des malheurs. Pour celui qui sait qu’il en est ainsi, le Nirvâna est le bonheur suprême.
Đây là bản dịch tiếng Việt giữ nguyên định dạng Markdown, các liên kết và thuật ngữ chuyển tự:
Từ Pali nibbāna (tiếng Phạn nirvāṇa) nói về sự tắt của ngọn lửa: cái tắt đi khi nhiên liệu cạn. Cái chấm dứt không phải là hữu — mà là ngọn lửa từng thiêu đốt nó. Kinh Pháp Cú gọi tên nhiên liệu ấy: “Những ai đã dứt bỏ tham ái trong mình thì đi vào Niết-bàn” (126); “Khi đã trừ tuyệt dục và sân hận, ngươi sẽ đạt Niết-bàn” (369). Dập tắt tham ái, chứ không phải cái hữu mà nó níu giữ.
Năm 1878, Fernand Hû không dịch: ông giữ nguyên “Niết-bàn”, viết hoa, từ đầu đến cuối tập thơ. Ý nghĩa “dập tắt” chỉ thoáng hiện qua kẽ hở — tiếng kêu giác ngộ ở câu 154 kết thúc bằng “sự diệt tận dục vọng”, còn câu 218 mạo muội chú giải: “cái bất khả thuyết (Niết-bàn)”. Người dịch để từ ngữ trong mờ đục, nhưng chính văn bản lại chỉ rõ nơi chốn của nó: ở chương XV, Hạnh phúc.
Đó là điều câu 203 khẳng định. Một bên là chẩn đoán — những “tập hợp các yếu tố”, những hợp thể vô thường và chịu khổ, là “nỗi khốn cùng lớn nhất”; bên kia, với ai thấu hiểu, “Niết-bàn là hạnh phúc tối thượng”. Câu 23 cũng nói vậy: “phúc lạc tối cao”. Sự tắt lịm ấy chẳng hề là tang thương; tập thơ xếp nó vào hàng hạnh phúc, và ở đỉnh cao nhất.
≠ với hư vô: câu 126 liệt kê các cõi — “bào thai (của mẹ)”, địa ngục, thiên đường — rồi đặt Niết-bàn ngoài vòng; đó không phải nơi đến, mà là sự chấm dứt những gì từng kéo dài cuộc hành trình. ≠ với thản nhiên: thản nhiên làm lắng dịu một sinh thể bằng cách điều chỉnh phán đoán — chủ thể vẫn tồn tại và hưởng sự tĩnh lặng. Nibbāna không làm lắng ngọn lửa, nó dập tắt từ gốc. Thản nhiên là một khoảng nghỉ trong đời sống; nibbāna là sự cạn kiệt những gì từng thổi bùng nó.