Vạn vật đều run sợ

Kinh Pháp Cú không giết vì nhận ra nơi kẻ khác cùng một nỗi sợ hãi ấy; Lão Tử không vui mừng trước chiến thắng vì giết chóc thuộc về tang thương. Hai mảnh đất cho cùng một sự kiềm chế.

Vạn vật đều run sợ
Vô danh (Nhật Bản) — Chim cút, chim sẻ và kê (đầu thế kỷ XVI). The Metropolitan Museum of Art, CC0.

Lettrine L trang trí, khắc họaCon chim bé nhỏ mổ thóc dưới đất không cần học cách sợ hãi: bóng tối lướt qua trên đầu, nó đứng sững, rồi vụt chạy. Trước mọi suy nghĩ, sinh linh đã biết điều gì đe dọa mình và muốn được trường tồn. Chính cái run rẩy ấy — chứ không phải một điều răn từ trên cao — là nền tảng của sự kiềm chế mà một văn bản cổ xưa đã đặt làm nền móng.

Mọi người đều run sợ trước bạo lực, mọi người đều run sợ trước cái chết. Hãy làm điều mình muốn người khác làm cho mình; chớ giết hại; chớ bảo người khác giết hại. Mọi người đều run sợ trước bạo lực, ai nấy đều yêu quý mạng sống của mình.

trad. attribuée à Bouddha, Dhammapada , quyển Dhammapada, chương X — Bạo lực, § 129-130  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Fernand Hû, Ernest Leroux, 1878 (Wikisource), dịch viasophia

Câu kệ không ra lệnh trước tiên; nó bảo ta nhìn trước tiên. Trước khi đưa ra điều cấm — “chớ giết hại” —, nó nêu lên một sự thật mà mỗi người đều mang trong thân xác mình: cái rùng mình trước điều gây tổn thương, cái gắn bó với sự sống không cần lý luận. Và từ đó, nó rút ra sự kiềm chế bằng con đường ngắn nhất: cái run rẩy nơi ta cũng run rẩy nơi kẻ đối diện. Quy tắc không đến từ một uy quyền; nó trỗi dậy từ thịt da chung của muôn loài.

Hai chi tiết còn siết chặt thêm công thức. Điều cấm không chỉ nói “đừng giết”, mà còn “chớ bảo người khác giết”: bàn tay ra lệnh, bàn tay ủy thác, bàn tay ngoảnh mặt trong khi kẻ khác ra tay, đều không thể rửa sạch vết máu chỉ vì giữ cho ngón tay mình được sạch sẽ. Và thước đo ấy không dừng lại ở đồng loại: ngay sau đó, cùng chương này còn ca ngợi người sống “không làm hại bất cứ sinh linh nào” — bất cứ, không phân biệt ranh giới ta thường vạch giữa những mạng sống đáng kể và những mạng sống bị coi nhẹ.

Ahiṃsā là gì?

Ahiṃsā là bất hại: không gây tổn thương, không giết hại bất cứ sinh linh nào. Từ tiếng Phạn này ghép tiếp đầu ngữ phủ định a- với hiṃsā, “sự gây hại”. Đây không phải là sự thụ động đơn thuần hay một điều răn áp đặt, mà là sự kiềm chế sinh ra từ sự nhận thức: kẻ khác cũng sợ đau đớn và trân quý sự sống y như ta.

Con đường này có mặt trái, mà Kinh Pháp Cú nói thẳng: kẻ nào bạo hành chúng sinh, “dù khao khát hạnh phúc cho chính mình đến đâu, sau khi chết cũng chẳng được hưởng”. Đánh vào sinh linh, tức là tự chặn mất niềm vui mà bạo lực tưởng sẽ giành được. Vậy nên sự kiềm chế không phải là một hy sinh miễn cưỡng: nó chính là điều kiện để có được hạnh phúc mà bạo lực tưởng sẽ chinh phục nhưng chỉ làm mất đi.

Dưới một bầu trời khác, bằng một ngôn ngữ không nói đến luân hồi hay hạnh phúc sau khi chết, một bậc hiền nhân giữ một sự kiềm chế gần gũi — nhưng ông đến đó bằng một lối đi hoàn toàn khác. Lão Tử không xuất phát từ nỗi run sợ của kẻ khác. Ông không nhìn ai đối diện; ông nhìn vào trật tự của thế gian, và thấy rằng binh khí thuộc về phía tử thần.

Những binh khí sắc bén nhất là công cụ của tai họa. […] Người ta chỉ dùng đến chúng khi bất đắc dĩ, và đặt lên hàng đầu sự tĩnh lặng, an nhàn. Nếu thắng trận, người ta không vui mừng. Vui mừng tức là thích giết người.

Lão Tử, Đạo Đức Kinh , quyển Tao Te King, chương XXXI  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Stanislas Julien, Imprimerie royale, 1842 (Wikisource), dịch viasophia

Ở đây không có lòng trắc ẩn đồng nhất với nạn nhân. Đạo Đức Kinh không nói “kẻ thù cũng run sợ như ngươi”; nó nói rằng binh khí, dù “sắc bén nhất”, vẫn là “công cụ của tai họa”, và kẻ nào thấu đạo “sẽ không đắm đuối vào chúng”. Khi chiến tranh không thể tránh, bậc hiền nhân tiến hành nó với sự tĩnh lặng, an nhàn làm đầu — vô vi ngay trong hành động, chỉ giao tranh khi đã đến đường cùng. Và ngay cả chiến thắng cũng không được ăn mừng: “kẻ đã giết hại nhiều người phải khóc thương họ bằng nước mắt và tiếng nấc”; người thắng trận, theo văn bản, được đặt vào “theo lễ tang”. Dù thắng, máu vẫn đổ là tang thương.

Đôi con đường không trùng lặp. Kinh Pháp Cú đi từ trong ra ngoài: ta lấy mình làm thước đo, và nơi kẻ khác nhận ra nỗi sợ hãi của chính mình — chính lòng trắc ẩn ấy ngăn bàn tay. Lão Tử đi từ trật tự thế gian đến hành động: giết chóc thuộc về nguyên lý u ám, người ta bao quanh nó bằng lễ tang ngay cả khi đã thắng — chính sự trầm trọng của thế gian, chứ không phải sự đồng cảm với nạn nhân, đã kiềm giữ. Một bên đo bằng nỗi kinh hoàng của kẻ khác; bên kia, bằng vị trí của mọi cái chết trong sự cân bằng của vạn vật. Nhận ra ≠ thương tiếc.

Thế nhưng, ở đỉnh cao, cả hai đều từ chối một điều duy nhất: giết chóc trở nên nhẹ nhàng, bình thường, vui vẻ. Tiêu chuẩn tối thượng không phải là điều cấm — cả hai đều kiềm chế bàn tay —, mà là tâm thế. Với Kinh Pháp Cú, kẻ ra tay “sẽ không được hưởng” hạnh phúc mà mình theo đuổi. Với Lão Tử, vui mừng trước chiến thắng “tức là thích giết người”, và kẻ thích giết “không thể trị vì thiên hạ”. Ở cả hai bên, chính sự hả hê trước máu đổ đánh dấu sự đánh mất — nơi ấy, một điều gì đó cốt yếu đã tắt lịm. Lòng trắc ẩn cảm nhận kẻ khác run sợ và tang thương khóc thương ngay cả kẻ bại trận là hai người canh giữ khác nhau trước cùng một cánh cửa: nơi giết chóc không còn là điều hệ trọng.

Còn lại điều mà cả lòng trắc ẩn lẫn tang thương đều không thể quyết định thay ta. Khi một sinh linh run rẩy dưới quyền lực của ta — một con vật, một kẻ sống không tiếng nói, thứ mà ta tùy ý sử dụng mà nó không thể nói gì —, ta còn cảm nhận được cái run rẩy ấy không? Hay ta đã học cách không nhìn thấy gì ngoài công dụng mà ta sẽ rút ra?

À lire aussi

Nguồn được trích dẫn