Trục rỗng
Lão Tử luận về công dụng của vô, đối chiếu với Seneca
Ba mươi chiếc nan hoa xoay quanh một trục bánh xe. Một bánh xe cổ xưa chỉ có thể vận hành nhờ cấu trúc tối giản ấy — nhưng chính tại trung tâm trục bánh, lại không có gì cả. Cái rỗng ấy mới là điều kiện để trục xe quay. Nếu không có khoảng trống ở giữa, bánh xe chỉ là một đĩa vật chất vô dụng. Chương XI của Đạo Đức Kinh khởi đi từ chi tiết cơ học này để hình thành một trong những trực cảm kỳ lạ nhất của Đạo giáo sơ khai.
Hán cổ 三十輻,共一轂,當其無,有車之用。
埏埴以為器,當其無,有器之用。
鑿戶牖以為室,當其無,有室之用。
故有之以為利,無之以為用。
tiếng Việt Ba mươi nan hoa tụ hội quanh một trục. Chính nhờ cái rỗng của nó mà xe mới dùng được. Nhào đất sét để làm bình. Chính nhờ cái rỗng của nó mà bình mới dùng được. Đục cửa và cửa sổ để làm nhà. Chính nhờ cái rỗng của chúng mà nhà mới dùng được. Bởi vậy, hữu dụng đến từ hữu, còn công dụng sinh ra từ vô.
Chương sách chỉ gồm bốn hình ảnh và một kết luận. Ba vật dụng quen thuộc — một chiếc xe, một chiếc bình, một ngôi nhà — được mô tả qua chức năng của chúng. Nhưng chức năng ấy không nằm trong chất liệu cấu thành. Nó nằm ở cái không có bên trong: khoảng trống cho trục xe, lòng rỗng để chứa đựng, những ô cửa để ra vào. Vật chất là cái ta nhìn thấy; còn cái rỗng mới là cái hữu dụng.
Lão Tử không nói rằng cái rỗng cao hơn hữu. Ông chỉ ra rằng hai thứ không thể tách rời: “hữu dụng đến từ hữu, công dụng sinh ra từ vô”. Vật chất cung cấp tính hữu dụng — không có đất sét, không thể có bình. Nhưng nếu không có lòng rỗng, bình sẽ chẳng chứa được gì. Cặp đôi hữu/vô chính là điều kiện để sự vật trở nên khả dụng. Sự hiện hữu đầy đặn thường che giấu vai trò của cái rỗng.
Vấn đề không chỉ nằm ở cơ học. Bản thể luận kín đáo này có một hệ quả thực tiễn: nếu công dụng phụ thuộc vào cái rỗng, thì giữ lại khoảng trống trong bản thân sẽ quyết định những gì ta có thể làm. Tâm trí đầy ứ chỉ còn vận hành bề mặt. Hành động chất chứa quá nhiều vật sẽ mất đi hiệu lực. Đây cũng là luận điểm mà Đạo Đức Kinh sẽ triển khai sau này (chương XLVIII) dưới hình thức trực tiếp hơn: “kẻ học hỏi ngày càng tăng thêm; kẻ thực hành Đạo ngày càng giảm bớt”.
Sự nghèo khó biết đủ
Cách đó bốn thế kỷ và ở đầu kia của thế giới cổ đại, Seneca, khi viết thư cho Lucilius từ vùng Campania, đã vô tình gặp gỡ một trực cảm tương đồng. Trong bức thư thứ hai, ông bảo vệ một cách đọc hiếm hoi: không nên đọc nhiều tác giả, mà phải chọn lọc, phải dừng lại. Lời khuyên có thể chỉ dừng ở phạm vi sư phạm. Nhưng Seneca lại chuyển hướng sang câu hỏi sống như thế nào, và công thức ông đưa ra — mượn từ Epicurus, đối thủ tư tưởng của mình — mang cùng cấu trúc logic với chương XI của Đạo Đức Kinh.
Không phải sở hữu ít khiến ta nghèo, mà là ham muốn nhiều.
Sự đảo ngược này chính xác: nghèo khó không phải là thiếu thốn vật chất. Đó là sự thiếu thốn so với ham muốn. Có ít mà biết đủ, không còn là nghèo; đó là sự tự tại. Ngược lại, kẻ giàu có “không tính toán những gì mình đã có, mà những gì muốn có” thì sống trong một cảnh nghèo khó không hề liên quan đến kinh tế.
Lão Tử nói: công dụng của bình phụ thuộc vào lòng rỗng của nó. Seneca nói: sự thỏa mãn phụ thuộc vào khoảng trống ta dành cho ham muốn. Hai đối tượng — một chiếc bình, một cuộc đời — không có chức năng nhờ tích lũy, mà nhờ một hình thức tiết chế đối với những gì chúng có thể chứa đựng. Quá đầy, bình sẽ tràn và trở nên vô dụng. Quá bị ám ảnh bởi sự thiếu thốn, cuộc đời sẽ đuổi theo chính mình mà không thể an trú.
Phân biệt trước khi so sánh
Hai đoạn văn không nói cùng một điều. Seneca bàn về sự nghèo khó trong tâm lý: chính thái độ đối với những gì ta có mới quyết định. Lão Tử nói về cấu trúc bản thể: chính sự cấu thành của vạn vật mới phụ thuộc vào cái rỗng. Một bên là đạo đức, một bên là vũ trụ luận.
Thế nhưng cả hai đều gặp nhau ở một nhận định bình thản: hiệu quả không nằm ở phía đầy đặn. Muốn bánh xe quay, phải có trục rỗng. Muốn tâm trí vận hành, phải có ham muốn điều tiết — và do đó, một phần phải được trừ khử khỏi lòng tham.
Có điều gì đó gần như thủ công trong lối tư duy này. Người thợ gốm biết rằng mình nhào đất để tạo ra khoảng trống mà nó sẽ bao bọc. Người thợ mộc đục cửa để người ta có thể đi vào. Bậc hiền nhân, có lẽ, cũng làm như vậy với những ngày tháng của mình.
Nguồn được trích dẫn
- Lao-Tseu, Tao Te King, ấn bản Wikisource (trad. Stanislas Julien), dịch Stanislas Julien.
- Sénèque, Lettres à Lucilius, ấn bản Wikisource (trad. Joseph Baillard, Hachette 1914), dịch Joseph Baillard.