Người tỉnh thức không chết

Dhammapada* gọi tên một sự sao lãng mà Ê-píc-tê-tô, cùng thời, nhìn thấy dưới một góc độ khác

Người tỉnh thức không chết
Vô danh — Mandala Chakrasamvara (khoảng năm 1100). Bảo tàng Metropolitan, CC0.

Lettrine L, gravure Charles Robert Ashbee (Arts & Crafts)Chương thứ hai của Dhammapada có nhan đề Tỉnh thức. Nó mở đầu bằng một câu dường như cổ xưa, và mười tám thế kỷ sau, vẫn còn sắc nét. Bậc trí và kẻ lơ đễnh không chỉ khác biệt: họ không sống trong cùng một thế giới.

Tỉnh thức là con đường dẫn đến giải thoát khỏi cái chết, sao lãng là con đường dẫn đến cái chết. Người tỉnh thức không chết, kẻ sao lãng đã như kẻ chết.

Phật (tương truyền), Dhammapada , chương II, § 21  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Fernand Hû, Wikisource (Ernest Leroux, 1878), dịch viasophia

Câu kệ vận dụng hai từ thông dụng trong tiếng Pali, appamādapamāda, cùng một gốc từ. Với văn bản này, sao lãng không phải là một phút lơ đãng thoáng qua; đó là một trạng thái say sưa liên tục, một sự chìm đắm trong hiện tượng khiến tâm không thấy được nó bị dẫn dắt ra sao. Do đó, tỉnh thức không phải là mặt đối lập chức năng của nó — tức là “tập trung” — mà là sự giải độc. Ta không còn bị say bởi dục vọng và sợ hãi.

Truyền thống Mahāparinibbāna sutta coi chính từ này là lời cuối cùng của Đức Phật: appamādena sampādetha, “hãy thành tựu với sự tỉnh thức”. Toàn bộ con đường, vào khoảnh khắc lâm chung, cô đọng lại trong một chữ. Điều đó lại soi sáng câu kệ 21: “cái chết” mà nó nói đến không chỉ là sự kết thúc của thân xác. Đó là tình trạng của kẻ để mặc mình bị dẫn dắt — đã chết, tức là đã bị cuốn vào vòng luân hồi của nhân quả. Những người tỉnh thức “không chết” theo nghĩa sâu xa: họ phá vỡ vòng luân hồi ấy.

Đó là một siêu hình học về giải thoát. Nhưng — cần phải cẩn trọng — đó không phải là sự tỉnh thức đạo đức mà một nhà khắc kỷ cùng thời nói đến. Ê-píc-tê-tô, một nô lệ trở thành thầy ở Rô-ma rồi ở Ni-cô-pô-li, dành hẳn một chương trong Diễn từ cho prosochē, sự chú tâm. Giọng điệu cương quyết, chân trời hoàn toàn khác biệt.

Nếu ngươi một khoảnh khắc lơi lỏng sự chú tâm vào chính mình, đừng tưởng rằng ngươi sẽ tìm lại được nó khi ngươi muốn. Hãy tự nhủ rằng, do lỗi lầm hôm nay của ngươi, từ nay công việc của ngươi tất yếu sẽ tồi tệ hơn. Bởi trước hết, và đó là điều đáng buồn nhất, ta sẽ quen với việc không tự canh giữ mình, rồi quen với việc trì hoãn việc canh giữ ấy, luôn luôn hẹn hò, chờ đợi một ngày khác để được hạnh phúc, để trở nên đức hạnh, để sống và hành xử thuận theo tự nhiên.

Ê-píc-tê-tô, Diễn từ , quyển IV, chương 12  — ấn bản theo bản dịch tiếng Pháp của Jean-Marie Guyau, *Le Manuel d'Épictète* (Delagrave, 1875), chương LXXIII “Về sự chú tâm”, dịch viasophia

Sự song hành thật đáng chú ý, và chính vì nó đáng chú ý nên cần phải giữ khoảng cách. Dhammapada và Ê-píc-tê-tô đều gọi tên sự sao lãng; cả hai đều mô tả nó như một trạng thái dần dày đặc thành thói quen, đến mức trở nên vô hình với kẻ đang mắc kẹt trong đó. Nhưng “cái chết” mà họ đối lập với tỉnh thức lại không cùng nội hàm. Với Ê-píc-tê-tô, chết trong sao lãng là sống và chết “theo thói tục phàm” — đánh mất khả năng sống theo lý trí, một cuộc đời hữu hạn. Với Dhammapada, đó là tiếp tục tái sinh. Saṃsāra không phải là một ẩn dụ.

Đó là một khác biệt về tầm cao, chứ không phải về độ tinh tế. Nhà luân lý khắc kỷ chỉ xét một kiếp sống; văn bản Phật giáo nói về một chuỗi luân hồi. Nhưng về chẩn đoán — điều xảy ra khi ta ngừng tự canh giữ mình — cả hai lại hội tụ một cách kỳ lạ: sự bất cẩn không ập đến một lần, nó lắng đọng qua những từ bỏ nhỏ nhặt; mỗi lần trì hoãn đều khiến lần sau dễ dàng buông xuôi hơn. Điều này đúng ở mọi nơi. Nó đúng với kẻ muốn thoát khỏi vòng sinh tử cũng như với kẻ chỉ muốn sống một ngày ngay thẳng.

Nhờ sự tương phản, ta thấy rõ hơn những gì các văn bản này không cho phép. Khi thời đại chúng ta nói về chú tâm, thường hiểu hai điều: hiệu suất nhận thức (duy trì tập trung đủ lâu để sản xuất) và sự cảnh giác lo âu (theo dõi luồng thông tin, cảnh báo, đối thủ). Cả hai đều mê đắm — nếu dùng lại từ vựng Pali — thay vì giải độc. Sự chú tâm theo chủ nghĩa sản xuất chính là một dạng pamāda: nó không phải là sự chìm đắm trong khoái lạc, đúng, nhưng là sự chìm đắm trong công việc, trong chuỗi nhiệm vụ, trong ảo tưởng lấp đầy mọi không gian tinh thần. Chủ thể bước ra từ đó không tự do, không thanh thản. Họ kiệt sức.

Câu kệ 21 không đòi hỏi điều đó. Sự tỉnh thức mà nó gọi tên là một phẩm chất, không phải một đại lượng. Nó không đo bằng giờ tập trung; nó chỉ nhận ra qua một dấu hiệu duy nhất: khả năng trở về với chính mình không gấp gáp và nhận thấy, một cách bình thản, những gì đang hiện hữu. Ê-píc-tê-tô nói điều tương tự theo cách khác khi đề cao sự chú tâm bền bỉ thay vì căng thẳng. Không ai trong hai người coi trọng sự căng thẳng. Cả hai đều từ chối sự phân tán. Sự từ chối ấy, vào năm 2026, không phải ngây thơ: đó là một động tác chính xác nhằm chống lại điều đang hiện diện trong đời ta như điều kiện bình thường của lao động và giải trí.

Sự chú tâm mà các văn bản này nói đến cùng một dòng với điều Mác-Aurèle gọi là rút lui vào chính mình — không phải là trốn chạy thế giới, mà là hiện diện không phân tâm trong khoảnh khắc ta đang sống. Còn lại là học cách, cho thời đại chúng ta, phân biệt nó với những giả mạo của nó.

À lire aussi

Nguồn được trích dẫn