---
title: "Trì hoãn ngày tận thế"
sousTitre: "Ailton Krenak, nhà tư tưởng người Krenak bên dòng sông Doce, đảo ngược công thức: cái kết mà ta sợ hãi như một tương lai đã xảy ra từ lâu — và điều níu giữ thế giới khỏi sụp đổ chính là giấc mơ, được thực hành như một thiết chế."
description: "Adiar o fim do mundo, câu nói của Ailton Krenak: ngày tận thế không ở phía trước, nó đã đến rồi; còn giấc mơ, với người Krenak, là thực hành cho phép hình dung một thế giới khác."
date: 2026-06-19
lang: vi
tradition: krenak
auteurs: ["Ailton Krenak"]
---
# Trì hoãn ngày tận thế

Trì hoãn ngày tận thế: câu nói này vang lên khắp nơi như một chương trình hành động. Làm chậm lại, giành thêm thời gian, trì hoãn sự sụp đổ. Ailton Krenak hiểu rõ câu ấy hơn ai hết — *Ideias para adiar o fim do mundo*, những ý tưởng để trì hoãn ngày tận thế, chính là tựa đề một trong những cuốn sách của ông. Nhưng khi ông nhắc lại nó trong những lời được tập hợp dưới nhan đề *A vida não é útil*, đó là để phá vỡ sự hiển nhiên của nó. Bởi cái kết mà ta lo sợ như một sự kiện chưa đến, với ông, đã xảy ra rồi.

Ta dễ dàng tin rằng chỉ cần tiết chế tiêu dùng là có thể đẩy thảm họa ra xa. Krenak đón nhận ý tưởng ấy, rồi dịch chuyển nó đi một bước.

  
    A proposta de desacelerar nosso uso de recursos naturais pode sugerir a ideia de adiar o fim deste mundo, mas, em alguns lugares, esse fim já aconteceu — ontem, hoje cedo, vai acontecer depois de amanhã.
  
  Đề xuất làm chậm lại việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên có thể gợi ý về việc trì hoãn sự kết thúc của thế giới này; nhưng ở một số nơi, sự kết thúc ấy đã xảy ra — hôm qua, sáng sớm nay, hay sẽ đến vào ngày kia.

Tất cả nằm ở đại từ chỉ định: *adiar o fim **deste** mundo* — trì hoãn sự kết thúc của **thế giới này**. Không phải thế giới nói chung, mà là một thế giới cụ thể: thế giới mà một lối sống duy nhất đã phủ khắp hành tinh. Với các dân tộc châu Mỹ, thế giới ấy đã đến lần đầu tiên mang theo một sự kết thúc — cuộc chinh phục, những dòng sông chết, những dân tộc bị vứt bỏ. Ngày tận thế, với họ, không phải là một chân trời: đó là ký ức. Khi Krenak nói về ngày tận thế, chính ông cũng phủ nhận: *tôi chỉ đưa tin cũ*. Giọng điệu của ông không phải là lời tiên tri; đó là lời xác nhận của người đã sống sót qua một sự sụp đổ, và giờ đây nhìn những kẻ khác kinh hãi trước sự sụp đổ của chính họ.

*[Một giọng nói, ngôn ngữ riêng]* *A vida não é útil* tập hợp những lời phát biểu công khai của Ailton Krenak, do chính ông viết bằng tiếng Bồ Đào Nha — ngôn ngữ viết của ông, không qua trung gian ngoại lai. Các bản dịch ở đây đều do nhóm thực hiện từ nguyên bản. Công thức *adiar o fim do mundo* là của riêng ông: nó cũng là tựa đề một cuốn sách khác của ông (*Ideias para adiar o fim do mundo*, 2019).

Vậy điều gì chống lại sự kết thúc? Không phải một kỹ thuật để làm chậm nó. Ở nơi ông, có một điều gì đó cụ thể níu giữ thế giới khỏi tan rã — và đó không phải là thứ mà người châu Âu gọi là *giấc mơ*.

  
    Sonhar é uma prática que pode ser entendida como regime cultural em que, de manhã cedo, as pessoas contam o sonho que tiveram.
  
  Mơ là một thực hành có thể hiểu như một thiết chế văn hóa: sáng sớm, mọi người kể lại giấc mơ của mình.

Ở đây, giấc mơ không phải là ảo tưởng riêng tư của kẻ đang ngủ. Krenak nói về nó như một *thiết chế chuẩn bị con người để kết nối với đời sống hàng ngày*: người ta kể lại giấc mơ của mình vào buổi sáng sớm, không phải giữa quảng trường mà với những người cùng sống, và từ câu chuyện ấy sẽ quyết định cách hành xử trong ngày — lên đường hay ở lại, đi câu hay rút lui. *Giấc mơ là nơi lưu chuyển những cảm xúc*, ông nói: nó mang theo những mối dây từ thế giới đêm tối vào bình minh, và biến chúng thành hành động. Mơ, trong cách dùng này, không phải là thoát ly thực tại: đó là định hướng nó. Và từ đó nảy sinh sức mạnh trì hoãn một sự kết thúc — không phải từ tính toán về tài nguyên, mà từ khả năng hình dung một thế giới khác có thể sống được. *Chúng ta sẽ phải*, ông viết, *tạo ra những thân thể khác, những cảm xúc khác, mơ những giấc mơ khác để được thế giới này đón nhận và có thể sống trong đó.*

Ở đây, đừng vội mềm lòng. Trì hoãn ngày tận thế, với Krenak, không có nghĩa là kéo dài hiện trạng. Thế giới đang vận hành như hiện nay, ông không hề muốn cứu vãn nó.

  
    Nesse mundo pronto e triste eu não tenho nenhum interesse, por mim ele já podia ter acabado há muito tempo, não faço questão de adiar seu fim.
  
  Thế giới ấy, đã hoàn thiện và buồn bã, chẳng có gì khiến tôi quan tâm; với tôi, nó đáng lẽ đã có thể kết thúc từ lâu rồi, tôi không hề muốn trì hoãn sự kết thúc của nó.

Thế giới mà ông không hề tiếc nuối khi nó sụp đổ là thế giới của cỗ máy sản xuất đồ vật, của những ngôi trường tái tạo bất công, của chủ thể “được trang bị để vận hành trong thế giới, để gây chiến”. Trì hoãn sự kết thúc, vì thế, không phải là bảo tồn: đó là giữ cho khoảng trống ấy mở ra, nơi một thế giới khác có thể được mơ tới. Điều ông không muốn thúc đẩy không phải là sự kết thúc của thế giới bất công — mà là sự kết thúc của *khả năng* mơ về một thế giới công bằng.

Cần phân biệt rõ trước khi so sánh. Ngôn ngữ của chúng ta đã tạo ra một từ để chỉ điều ông dường như đang nói: [thuyết sụp đổ học](https://viasophia.org/lexique/collapsologie/), nghiên cứu về sự sụp đổ *có thể xảy ra* của nền văn minh công nghiệp, để đối diện với nó và bình tĩnh quyết định phải làm gì. Krenak cũng dùng những từ tương tự — *trì hoãn*, *làm chậm* — nhưng ông làm rỗng chúng. Với ông, sự kết thúc không ở phía trước mà ở phía sau, và nó vẫn tiếp diễn; còn điều níu giữ thế giới không phải là sự hãm phanh áp dụng cho cùng một thế giới, mà là sự chuyển tiếp sang một thế giới khác, qua giấc mơ. Thuyết sụp đổ học đo lường sự sụp đổ của một thế giới và muốn giành thêm thời gian; Krenak, người đã trải qua một sự sụp đổ, hỏi chúng ta còn có thể mơ về thế giới nào. Một bên biến sự kết thúc thành đối tượng của tương lai; bên kia đã trải nghiệm nó như một thực tại, và quay về với những gì có thể bắt đầu lại. Mảnh đất mỏng manh mà họ cùng chia sẻ — từ chối con người đứng trên vận mệnh của mình — không nên che khuất rằng một bên tính toán thời hạn còn bên kia thay đổi thế giới.

Và cử chỉ của ông cũng không phải là điều ta đã biết: [*fruição*](https://viasophia.org/lexique/fruicao/), tận hưởng cuộc sống thay vì biến nó thành công cụ, vẫn nằm trong phạm vi một đời người; còn [trì hoãn ngày tận thế](https://viasophia.org/lexique/adiar-o-fim-do-mundo/) lại nằm ở tầm vóc của các thế giới và sự kết thúc của chúng. Để tận hưởng, trước hết phải có một thế giới đứng vững — và chính giấc mơ, theo Krenak, mới giữ cho nó đứng vững.

Còn lại câu hỏi mà ông đặt vào ngôn ngữ của chúng ta, và ta có thể tự vấn mà không cần trả lời thay cho người khác: không phải còn bao nhiêu thời gian, mà là ta còn có thể mơ về thế giới nào.

---

**À lire aussi**

- [La vie n'est pas utile](https://viasophia.org/reenchanter/2026-06-12-fruicao/)
- [Le peuple de la marchandise](https://viasophia.org/reenchanter/2026-06-18-peuple-de-la-marchandise/)
- [Urihi](https://viasophia.org/reenchanter/2026-06-10-urihi/)
- [Le don qui circule](https://viasophia.org/reenchanter/2026-06-13-minidewak-le-don/)

## Nguồn

- Ailton Krenak, *A vida não é útil* — Companhia das Letras, São Paulo, 2020, dịch trad. maison (du portugais)


Nguồn chính thức : https://viasophia.org/vi/reenchanter/2026-06-19-differer-la-fin-du-monde/
